Esbjerg fB
Đan Mạch
Esbjerg fB Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Esbjerg fB ghi bàn cứ mỗi 64 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Esbjerg fB ghi trung bình 1.41 bàn mỗi trận
Esbjerg fB là đội đầu tiên ghi bàn trong 54% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Esbjerg fB không ghi được bàn trong 29% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Esbjerg fB để thủng lưới cứ mỗi 67 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Esbjerg fB để thủng lưới trung bình 1.34 bàn mỗi trận
Esbjerg fB đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Esbjerg fB đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Esbjerg fB tổng số bàn thắng mỗi trận 2.75 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 47% đối với Esbjerg fB tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 72% đối với Esbjerg fB tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Esbjerg fB đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Esbjerg fB ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Esbjerg fB ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Esbjerg fB ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Esbjerg fB chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Esbjerg fB chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Esbjerg fB ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Esbjerg fB chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 41% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Esbjerg fB chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Esbjerg fB ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Esbjerg fB ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Esbjerg fB ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Esbjerg fB thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Esbjerg fB có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Esbjerg fB thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Esbjerg fB có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Esbjerg fB thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Esbjerg fB có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Esbjerg fB thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Esbjerg fB có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Esbjerg fB thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Esbjerg fB có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Esbjerg fB thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Esbjerg fB có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Esbjerg fB Bàn
| # | Hình thức 1. Division 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 6 | 4 | 49:25 | 24 | 42 | |
| 2 | 22 | 10 | 9 | 3 | 34:23 | 11 | 39 | |
| 3 | 22 | 10 | 7 | 5 | 33:29 | 4 | 37 | |
| 4 | 22 | 11 | 4 | 7 | 32:29 | 3 | 37 | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 29:23 | 6 | 33 | |
| 6 | 22 | 8 | 6 | 8 | 26:24 | 2 | 30 | |
| 7 | 22 | 7 | 7 | 8 | 33:31 | 2 | 28 | |
| 8 | 22 | 8 | 4 | 10 | 26:36 | -10 | 28 | |
| 9 | 22 | 6 | 9 | 7 | 32:27 | 5 | 27 | |
| 10 | 22 | 6 | 7 | 9 | 22:31 | -9 | 25 | |
| 11 | 22 | 5 | 5 | 12 | 26:41 | -15 | 20 | |
| 12 | 22 | 2 | 6 | 14 | 21:44 | -23 | 12 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Hình thức 1. Division 25/26, Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 18 | 6 | 8 | 69:36 | 33 | 60 | |
| 2 | 32 | 15 | 9 | 8 | 42:27 | 15 | 54 | |
| 3 | 32 | 15 | 7 | 10 | 45:43 | 2 | 52 | |
| 4 | 32 | 13 | 11 | 8 | 42:43 | -1 | 50 | |
| 5 | 32 | 11 | 13 | 8 | 43:39 | 4 | 46 | |
| 6 | 32 | 10 | 8 | 14 | 37:40 | -3 | 38 |
- Promotion
Esbjerg fB Biệt đội
No data for selected season